Học tập và vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về “văn - tư - tu” trong tham mưu phát triển nguồn nhân lực thành phố Cần Thơ
- Thứ bảy - 01/08/2026 11:43
- In ra
- Đóng cửa sổ này
Khi tiếng chuông báo hiệu bắt đầu kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông (THPT) quốc gia năm 2026 vang lên trên khắp mọi miền đất nước, hàng triệu trái tim học sinh cùng một nhịp đập hồi hộp, nhưng ẩn sâu trong đó là niềm ấm áp vô bờ khi nhớ đến ánh mắt trìu mến, nụ cười hiền hậu của Chủ tịch Hồ Chí Minh - vị cha già kính yêu luôn dõi theo từng bước trưởng thành của các thế hệ cháu con Việt Nam. Nhiều thế hệ trước chúng ta đã có cơ hội được Bác trực tiếp ân cần hỏi thăm, dặn dò phải chăm ngoan học giỏi; ngày nay, dù Bác đã đi xa, tình yêu thương bao la mà Người để lại vẫn như ngọn đèn soi đường, tiếp thêm sức mạnh cho mỗi thí sinh bước vào kỳ thi, biến những lo âu thành niềm tin vững vàng để chúng ta thể hiện những gì đã trau dồi trong suốt những năm tháng đèn sách.
Học tập và vận dụng Tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh về “Văn - Tư - Tu”
Trước lúc đi xa, trong Di chúc của mình, Bác đã để lại muôn vàn tình thân yêu cho toàn bộ các cháu thiếu niên nhi đồng cả nước - lời nhắn nhủ ấy không chỉ là tình cảm của một người Ông với các con cháu, mà còn là niềm tin, sự kỳ vọng đặt vào thế hệ trẻ, những người sẽ tiếp tục viết nên tương lai của đất nước. Tất cả những điều đẹp đẽ đó là nguồn động viên lớn để chúng ta hôm nay, cùng nhau học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh, bắt đầu từ việc nuôi dưỡng lòng biết ơn, tinh thần trách nhiệm với bản thân và cộng đồng, xứng đáng với những gì Người đã hy sinh suốt cuộc đời mình.
Tiếp nối thế hệ và trách nhiệm quốc gia ấy đang được minh chứng sinh động khi các sĩ tử vừa hoàn thành kỳ thi bước ngoặt của cuộc đời. Khép lại chặng đường phổ thông, thế hệ trẻ đang chuẩn bị bước vào một giai đoạn học tập mới với những kiến thức chuyên môn sâu sắc hơn, nhằm sẵn sàng gánh vác vai trò làm chủ tương lai của một Việt Nam tự lực, tự cường, và trở thành những công dân tích cực của thành phố Cần Thơ. Để hành trang tri thức ấy thực sự trở thành nguồn năng lượng bứt phá, việc tìm kiếm một phương pháp luận đúng đắn là điều cốt lõi. Trong chính hành trình tự học và tự rèn luyện suốt đời của Bác, Người đã vận dụng một cách hết sức tinh tế, sáng tạo tinh hoa triết học phương Đông để đúc kết nên một hệ thống phương pháp luận hành động khoa học “Văn - Tư - Tu”.
Tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh về “Văn - Tư - Tu” không phải là một học thuyết biệt lập mang tính giáo điều, mà là sự kế thừa và vận dụng sáng tạo tinh hoa triết lý phương Đông vào thực tiễn cách mạng và quá trình tự rèn luyện vĩ đại của Người. Đây là một phương pháp luận khoa học về quá trình học tập và hoàn thiện bản thân, được định nghĩa rõ nét qua ba bước gắn kết chặt chẽ: Trước hết, “Văn” (Học tập) là tiếp thu kiến thức từ sách vở, từ thực tiễn đời sống, từ kinh nghiệm của người đi trước và từ các nguồn thông tin đa dạng. Đối với Hồ Chí Minh, “Văn” không chỉ là học chữ mà là học để biết, để hiểu về thế giới và xã hội. Tiếp đến, “Tư” (suy nghĩ, tư duy) là quá trình nghiền ngẫm, phân tích, phản biện và tư duy logic về những gì đã học, Người luôn nhấn mạnh rằng học phải đi đôi với suy nghĩ, không được giáo điều hay tiếp thu kiến thức một cách thụ động. Cuối cùng, “Tu” (Thực hành, tu dưỡng) là rèn luyện, áp dụng kiến thức vào thực tế, biến tri thức thành kỹ năng, thái độ và hành động cụ thể để cải tạo bản thân và xã hội, “Tu” còn bao hàm việc rèn luyện đạo đức, phẩm chất chính trị để trở thành người có ích.
Sự thống nhất biện chứng trong tư tưởng Hồ Chí Minh Hồ Chí Minh đã biến ba khái niệm này thành một quy trình khép kín và không thể tách rời: Học mà không suy nghĩ thì u tối (vô dụng), Người phê phán lối học vẹt, học hình thức. Kiến thức nếu không được tư duy thấu đáo sẽ trở thành gánh nặng, không thể biến thành trí tuệ của bản thân. Suy nghĩ mà không học thì nguy hiểm, tư duy chủ quan, thiếu căn cứ thực tiễn dễ dẫn đến những quyết định sai lầm, phiến diện. Học và tư duy mà không thực hành là vô ích, đây là điểm nhấn quan trọng nhất trong tư tưởng của Người; mọi lý luận đều phải phục vụ thực tiễn; đạo đức cách mạng, kiến thức cách mạng phải được thể hiện qua hành động phục vụ Nhân dân và Tổ quốc.
Giá trị thực tiễn trong công việc và cuộc sống, tư tưởng “Văn - Tư - Tu” của Bác chính là kim chỉ nam cho việc xây dựng phong cách làm việc khoa học: Đối với cán bộ, công chức, đó là yêu cầu phải liên tục cập nhật kiến thức “Văn”, luôn trăn trở tìm tòi các giải pháp sáng tạo cho công việc “Tư” và phải áp dụng vào việc giải quyết các vấn đề thực tế của Nhân dân “Tu”. Tính nhân văn, “Tu” trong tư tưởng Hồ Chí Minh không dừng lại ở việc tu thân cá nhân mà hướng tới mục tiêu cao cả là phụng sự Tổ quốc, phục vụ Nhân dân, đây là thước đo giá trị cao nhất của tri thức. “Văn - Tư - Tu” trong tư tưởng Hồ Chí Minh là một phương pháp rèn luyện trí tuệ và đạo đức gắn liền với thực tiễn cách mạng, yêu cầu con người phải luôn chủ động, sáng tạo và thực tế trong mọi hoàn cảnh.
Vận dụng “Văn - Tư - Tu” trong phát triển nguồn nhân lực thành phố Cần Thơ
Thành phố Cần Thơ mang tầm vóc là trung tâm động lực của vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Bước vào kỷ nguyên mới - kỷ nguyên của công nghệ số, kinh tế xanh và hội nhập sâu rộng, nguồn nhân lực Cần Thơ với tính cách hào sảng, chân chất đặc trưng đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải được “nâng cấp” toàn diện. Việc định hình và phát triển nguồn nhân lực này theo đúng trục “Văn - Tư - Tu” chính là giải pháp cốt lõi để thành phố vừa gìn giữ được bản sắc độc đáo, vừa tạo ra bước bứt phá mạnh mẽ trong tương lai.
Trước hết, cần nâng tầm chữ “VĂN” thông qua chiến lược học tập số hóa và đa dạng hóa tri thức. Thực tế cho thấy, nhân lực Cần Thơ có thế mạnh lớn về sự linh hoạt, giỏi thích ứng thực tế, song tỷ lệ lao động qua đào tạo chuyên sâu hiện vẫn chưa đồng đều so với các vùng động lực khác như Đông Nam Bộ. Để giải quyết điểm nghẽn này, thành phố cần triển khai những hành động cụ thể như: phát triển “Văn” công nghệ thông qua việc phổ cập kỹ năng số, trí tuệ nhân tạo (AI), và dữ liệu lớn (Big Data) cho sinh viên tại các trường Đại học lớn trên địa bàn như Đại học Cần Thơ, Đại học Y Dược Cần Thơ..., đồng thời mở rộng đào tạo cho cả người nông dân để hướng tới nền nông nghiệp công nghệ cao. Và đẩy mạnh “Văn” hội nhập bằng cách tăng cường đào tạo ngoại ngữ và trang bị kỹ năng toàn cầu. Người lao động Cần Thơ phải làm chủ được các ngôn ngữ như tiếng Anh, tiếng Nhật, tiếng Hàn để chủ động đón đầu làn sóng đầu tư FDI trực tiếp vào các khu công nghiệp công nghệ cao của thành phố.
Tiếp theo là kích hoạt chữ “TƯ” nhằm khơi dậy tinh thần đổi mới sáng tạo và xác lập tư duy kinh tế miền sông nước. Do thói quen canh tác lâu đời, phương thức làm việc của một bộ phận nhân lực tại địa phương đôi khi còn mang tính “mùa vụ”, “thuận theo tự nhiên” và thiếu tầm nhìn chiến lược dài hạn. Để khắc phục hạn chế này, tư duy phát triển phải được chuyển đổi một cách căn bản. Thay vì chỉ tư duy theo lối nông nghiệp thuần túy là “trồng cây gì, nuôi con gì”, cần trang bị cho nguồn nhân lực trẻ tư duy về “kinh tế nông nghiệp”, logistics, công nghiệp chế biến sâu và chuỗi cung ứng toàn cầu. Bên cạnh đó, thành phố cần chủ động thành lập các “Không gian Tư duy” (Think-tank), khuyến khích và tổ chức các cuộc thi khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, đặc biệt tập trung vào các giải pháp công nghệ thích ứng với biến đổi khí hậu - vấn đề cốt lõi của miền Tây. Từ đó, nuôi dưỡng và lan tỏa mạnh mẽ tinh thần “nghĩ khác, làm mới” trong toàn xã hội.
Cuối cùng và mang tính quyết định là triển khai chữ “TU” bằng hành động quyết liệt và sửa đổi tác phong công nghiệp. Tính cách tự nhiên của cư dân miền sông nước đôi khi đi kèm với sự thong thả, dẫn đến việc thiếu tác phong công nghiệp và kỷ luật thời gian chuẩn xác. Do đó, yêu cầu cấp thiết là phải “Tu” tác phong, rèn luyện nghiêm túc kỷ luật lao động, văn hóa cam kết, kỹ năng làm việc nhóm cũng như năng lực chịu áp lực cao, nhằm chuyển hóa triệt để sự “hào sảng” tự nhiên thành sự “chuyên nghiệp” thời đại số. Song song đó, cần đặc biệt chú trọng “Tu” đạo đức công vụ đối với đội ngũ cán bộ, công chức Cần Thơ. Chữ “Tu” ở đây chính là biểu hiện của tinh thần dấn thân, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm, kiên quyết xóa bỏ tư duy “an toàn”, né tránh hay đùn đẩy trách nhiệm. Mọi nỗ lực cải cách hành chính phải đi vào thực chất, lấy sự hài lòng và hạnh phúc của người dân làm thước đo giá trị cao nhất cho hiệu quả hoạt động của bộ máy chính quyền.
Nếu ví nguồn nhân lực Cần Thơ như một con thuyền khát vọng, chuẩn bị vượt ra biển lớn trong “kỷ nguyên vươn mình” của dân tộc, thì Văn chính là cánh buồm đón gió để tiếp thu tri thức mới; Tư là bánh lái giữ vai trò định hướng bằng một tư duy đúng đắn; và Tu chính là mái chèo tạo nên sức mạnh của hành động thực tế. Thiếu đi một trong ba yếu tố ấy, con thuyền hoặc sẽ đứng yên bất động, hoặc sẽ mất phương hướng giữa sóng khơi. Chỉ khi có sự kết hợp nhuần nhuyễn, đồng bộ giữa “Văn - Tư - Tu” theo phong cách Hồ Chí Minh, nguồn nhân lực địa phương mới tạo ra sức mạnh tổng hợp. Đây chính là chìa khóa vàng, là động lực cốt lõi để thành phố Cần Thơ tự tin cất cánh, vươn cao và bay xa hơn trong kỷ nguyên mới.
Trước lúc đi xa, trong Di chúc của mình, Bác đã để lại muôn vàn tình thân yêu cho toàn bộ các cháu thiếu niên nhi đồng cả nước - lời nhắn nhủ ấy không chỉ là tình cảm của một người Ông với các con cháu, mà còn là niềm tin, sự kỳ vọng đặt vào thế hệ trẻ, những người sẽ tiếp tục viết nên tương lai của đất nước. Tất cả những điều đẹp đẽ đó là nguồn động viên lớn để chúng ta hôm nay, cùng nhau học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh, bắt đầu từ việc nuôi dưỡng lòng biết ơn, tinh thần trách nhiệm với bản thân và cộng đồng, xứng đáng với những gì Người đã hy sinh suốt cuộc đời mình.
Tiếp nối thế hệ và trách nhiệm quốc gia ấy đang được minh chứng sinh động khi các sĩ tử vừa hoàn thành kỳ thi bước ngoặt của cuộc đời. Khép lại chặng đường phổ thông, thế hệ trẻ đang chuẩn bị bước vào một giai đoạn học tập mới với những kiến thức chuyên môn sâu sắc hơn, nhằm sẵn sàng gánh vác vai trò làm chủ tương lai của một Việt Nam tự lực, tự cường, và trở thành những công dân tích cực của thành phố Cần Thơ. Để hành trang tri thức ấy thực sự trở thành nguồn năng lượng bứt phá, việc tìm kiếm một phương pháp luận đúng đắn là điều cốt lõi. Trong chính hành trình tự học và tự rèn luyện suốt đời của Bác, Người đã vận dụng một cách hết sức tinh tế, sáng tạo tinh hoa triết học phương Đông để đúc kết nên một hệ thống phương pháp luận hành động khoa học “Văn - Tư - Tu”.
Tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh về “Văn - Tư - Tu” không phải là một học thuyết biệt lập mang tính giáo điều, mà là sự kế thừa và vận dụng sáng tạo tinh hoa triết lý phương Đông vào thực tiễn cách mạng và quá trình tự rèn luyện vĩ đại của Người. Đây là một phương pháp luận khoa học về quá trình học tập và hoàn thiện bản thân, được định nghĩa rõ nét qua ba bước gắn kết chặt chẽ: Trước hết, “Văn” (Học tập) là tiếp thu kiến thức từ sách vở, từ thực tiễn đời sống, từ kinh nghiệm của người đi trước và từ các nguồn thông tin đa dạng. Đối với Hồ Chí Minh, “Văn” không chỉ là học chữ mà là học để biết, để hiểu về thế giới và xã hội. Tiếp đến, “Tư” (suy nghĩ, tư duy) là quá trình nghiền ngẫm, phân tích, phản biện và tư duy logic về những gì đã học, Người luôn nhấn mạnh rằng học phải đi đôi với suy nghĩ, không được giáo điều hay tiếp thu kiến thức một cách thụ động. Cuối cùng, “Tu” (Thực hành, tu dưỡng) là rèn luyện, áp dụng kiến thức vào thực tế, biến tri thức thành kỹ năng, thái độ và hành động cụ thể để cải tạo bản thân và xã hội, “Tu” còn bao hàm việc rèn luyện đạo đức, phẩm chất chính trị để trở thành người có ích.
Sự thống nhất biện chứng trong tư tưởng Hồ Chí Minh Hồ Chí Minh đã biến ba khái niệm này thành một quy trình khép kín và không thể tách rời: Học mà không suy nghĩ thì u tối (vô dụng), Người phê phán lối học vẹt, học hình thức. Kiến thức nếu không được tư duy thấu đáo sẽ trở thành gánh nặng, không thể biến thành trí tuệ của bản thân. Suy nghĩ mà không học thì nguy hiểm, tư duy chủ quan, thiếu căn cứ thực tiễn dễ dẫn đến những quyết định sai lầm, phiến diện. Học và tư duy mà không thực hành là vô ích, đây là điểm nhấn quan trọng nhất trong tư tưởng của Người; mọi lý luận đều phải phục vụ thực tiễn; đạo đức cách mạng, kiến thức cách mạng phải được thể hiện qua hành động phục vụ Nhân dân và Tổ quốc.
Giá trị thực tiễn trong công việc và cuộc sống, tư tưởng “Văn - Tư - Tu” của Bác chính là kim chỉ nam cho việc xây dựng phong cách làm việc khoa học: Đối với cán bộ, công chức, đó là yêu cầu phải liên tục cập nhật kiến thức “Văn”, luôn trăn trở tìm tòi các giải pháp sáng tạo cho công việc “Tư” và phải áp dụng vào việc giải quyết các vấn đề thực tế của Nhân dân “Tu”. Tính nhân văn, “Tu” trong tư tưởng Hồ Chí Minh không dừng lại ở việc tu thân cá nhân mà hướng tới mục tiêu cao cả là phụng sự Tổ quốc, phục vụ Nhân dân, đây là thước đo giá trị cao nhất của tri thức. “Văn - Tư - Tu” trong tư tưởng Hồ Chí Minh là một phương pháp rèn luyện trí tuệ và đạo đức gắn liền với thực tiễn cách mạng, yêu cầu con người phải luôn chủ động, sáng tạo và thực tế trong mọi hoàn cảnh.
Vận dụng “Văn - Tư - Tu” trong phát triển nguồn nhân lực thành phố Cần Thơ
Thành phố Cần Thơ mang tầm vóc là trung tâm động lực của vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Bước vào kỷ nguyên mới - kỷ nguyên của công nghệ số, kinh tế xanh và hội nhập sâu rộng, nguồn nhân lực Cần Thơ với tính cách hào sảng, chân chất đặc trưng đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải được “nâng cấp” toàn diện. Việc định hình và phát triển nguồn nhân lực này theo đúng trục “Văn - Tư - Tu” chính là giải pháp cốt lõi để thành phố vừa gìn giữ được bản sắc độc đáo, vừa tạo ra bước bứt phá mạnh mẽ trong tương lai.
Trước hết, cần nâng tầm chữ “VĂN” thông qua chiến lược học tập số hóa và đa dạng hóa tri thức. Thực tế cho thấy, nhân lực Cần Thơ có thế mạnh lớn về sự linh hoạt, giỏi thích ứng thực tế, song tỷ lệ lao động qua đào tạo chuyên sâu hiện vẫn chưa đồng đều so với các vùng động lực khác như Đông Nam Bộ. Để giải quyết điểm nghẽn này, thành phố cần triển khai những hành động cụ thể như: phát triển “Văn” công nghệ thông qua việc phổ cập kỹ năng số, trí tuệ nhân tạo (AI), và dữ liệu lớn (Big Data) cho sinh viên tại các trường Đại học lớn trên địa bàn như Đại học Cần Thơ, Đại học Y Dược Cần Thơ..., đồng thời mở rộng đào tạo cho cả người nông dân để hướng tới nền nông nghiệp công nghệ cao. Và đẩy mạnh “Văn” hội nhập bằng cách tăng cường đào tạo ngoại ngữ và trang bị kỹ năng toàn cầu. Người lao động Cần Thơ phải làm chủ được các ngôn ngữ như tiếng Anh, tiếng Nhật, tiếng Hàn để chủ động đón đầu làn sóng đầu tư FDI trực tiếp vào các khu công nghiệp công nghệ cao của thành phố.
Tiếp theo là kích hoạt chữ “TƯ” nhằm khơi dậy tinh thần đổi mới sáng tạo và xác lập tư duy kinh tế miền sông nước. Do thói quen canh tác lâu đời, phương thức làm việc của một bộ phận nhân lực tại địa phương đôi khi còn mang tính “mùa vụ”, “thuận theo tự nhiên” và thiếu tầm nhìn chiến lược dài hạn. Để khắc phục hạn chế này, tư duy phát triển phải được chuyển đổi một cách căn bản. Thay vì chỉ tư duy theo lối nông nghiệp thuần túy là “trồng cây gì, nuôi con gì”, cần trang bị cho nguồn nhân lực trẻ tư duy về “kinh tế nông nghiệp”, logistics, công nghiệp chế biến sâu và chuỗi cung ứng toàn cầu. Bên cạnh đó, thành phố cần chủ động thành lập các “Không gian Tư duy” (Think-tank), khuyến khích và tổ chức các cuộc thi khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, đặc biệt tập trung vào các giải pháp công nghệ thích ứng với biến đổi khí hậu - vấn đề cốt lõi của miền Tây. Từ đó, nuôi dưỡng và lan tỏa mạnh mẽ tinh thần “nghĩ khác, làm mới” trong toàn xã hội.
Cuối cùng và mang tính quyết định là triển khai chữ “TU” bằng hành động quyết liệt và sửa đổi tác phong công nghiệp. Tính cách tự nhiên của cư dân miền sông nước đôi khi đi kèm với sự thong thả, dẫn đến việc thiếu tác phong công nghiệp và kỷ luật thời gian chuẩn xác. Do đó, yêu cầu cấp thiết là phải “Tu” tác phong, rèn luyện nghiêm túc kỷ luật lao động, văn hóa cam kết, kỹ năng làm việc nhóm cũng như năng lực chịu áp lực cao, nhằm chuyển hóa triệt để sự “hào sảng” tự nhiên thành sự “chuyên nghiệp” thời đại số. Song song đó, cần đặc biệt chú trọng “Tu” đạo đức công vụ đối với đội ngũ cán bộ, công chức Cần Thơ. Chữ “Tu” ở đây chính là biểu hiện của tinh thần dấn thân, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm, kiên quyết xóa bỏ tư duy “an toàn”, né tránh hay đùn đẩy trách nhiệm. Mọi nỗ lực cải cách hành chính phải đi vào thực chất, lấy sự hài lòng và hạnh phúc của người dân làm thước đo giá trị cao nhất cho hiệu quả hoạt động của bộ máy chính quyền.
Nếu ví nguồn nhân lực Cần Thơ như một con thuyền khát vọng, chuẩn bị vượt ra biển lớn trong “kỷ nguyên vươn mình” của dân tộc, thì Văn chính là cánh buồm đón gió để tiếp thu tri thức mới; Tư là bánh lái giữ vai trò định hướng bằng một tư duy đúng đắn; và Tu chính là mái chèo tạo nên sức mạnh của hành động thực tế. Thiếu đi một trong ba yếu tố ấy, con thuyền hoặc sẽ đứng yên bất động, hoặc sẽ mất phương hướng giữa sóng khơi. Chỉ khi có sự kết hợp nhuần nhuyễn, đồng bộ giữa “Văn - Tư - Tu” theo phong cách Hồ Chí Minh, nguồn nhân lực địa phương mới tạo ra sức mạnh tổng hợp. Đây chính là chìa khóa vàng, là động lực cốt lõi để thành phố Cần Thơ tự tin cất cánh, vươn cao và bay xa hơn trong kỷ nguyên mới.
Ths Nguyễn Khánh Duy